严谨
(嚴謹)nghiêm ngặt
Ví dụ câu thực tế
科学研究必须保持严谨求实的态度,容不得半点粗心大意和主观臆断。
kē xué yán jiū bì xū bǎo chí yán jǐn qiú shí de tài dù, róng bù dé bàn diǎn cū xīn dà yì hé zhǔ guān yì duàn.
Nghiên cứu khoa học phải duy trì thái độ nghiêm túc và thực tế, không có chỗ cho sự bất cẩn và giả định chủ quan.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.