严重
(嚴重)nghiêm trọng
Ví dụ câu thực tế
这种行为可能产生严重后果。
zhè zhǒng xíng wéi kě néng chǎn shēng yán zhòng hòu guǒ.
Hành vi này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
他生病了,而且很严重。
tā shēng bìng le, ér qiě hěn yán zhòng.
Anh ấy bị ốm và nghiêm trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.