严格
(嚴格)nghiêm ngặt, chặt chẽ
Ví dụ câu thực tế
他对自己要求很严格。
tā duì zì jǐ yāo qiú hěn yán gé.
Anh ấy yêu cầu rất nghiêm khắc đối với bản thân.
老师对我们的要求很严格。
lǎo shī duì wǒ men de yāo qiú hěn yán gé.
Thầy có những yêu cầu rất khắt khe đối với chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.