严格

(嚴格)yán gé
Âm Hán Việt:NGHIÊM CÁCH

nghiêm ngặt, chặt chẽ

Ví dụ câu thực tế

他对自己要求很严格。

tā duì zì jǐ yāo qiú hěn yán gé.

Anh ấy yêu cầu rất nghiêm khắc đối với bản thân.

老师对我们的要求很严格。

lǎo shī duì wǒ men de yāo qiú hěn yán gé.

Thầy có những yêu cầu rất khắt khe đối với chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.