严密
(嚴密)adj. chặt, bó chặt; v. siết chặt
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真严密各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yán mì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc chặt chẽ các yêu cầu công việc.
刑侦民警制定了周密严密的抓捕方案,最终在犯罪嫌疑人落脚点将其抓获。
xíng zhēn mín jǐng zhì dìng le zhōu mì yán mì de zhuā bǔ fāng àn, zuì zhōng zài fàn zuì xián yí rén luò jiǎo diǎn jiāng qí zhuā huò.
Cảnh sát điều tra hình sự đã lập một kế hoạch bắt giữ kỹ lưỡng và nghiêm ngặt và cuối cùng đã bắt được nghi phạm hình sự ngay tại chỗ của hắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.