严禁
(嚴禁)cấm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真严禁各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yán jìn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nghiêm cấm các yêu cầu công việc.
森林防火重于泰山,林区管护部门在醒目位置树立标牌严禁携带任何火种进山。
sēn lín fáng huǒ zhòng yú tài shān, lín qū guǎn hù bù mén zài xǐng mù wèi zhì shù lì biāo pái yán jìn xié dài rèn hé huǒ zhǒng jìn shān.
Phòng chống cháy rừng quan trọng hơn núi Tài. Cơ quan quản lý và bảo vệ rừng đã cắm biển báo ở những vị trí dễ thấy, nghiêm cấm mang bất kỳ loại lửa nào vào núi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.