赶

(趕)gǎn
Âm Hán Việt:CẢN

đuổi, vội vàng, đi, đến

Ví dụ câu thực tế

时间快来不及了,我们赶紧赶路吧。

shí jiān kuài lái bù jí le, wǒ men gǎn jǐn gǎn lù ba.

Sắp không kịp giờ rồi, chúng ta mau chóng lên đường thôi.

快点儿,我们要赶不上火车了。

kuài diǎn ér, wǒ men yào gǎn bù shàng huǒ chē le.

Nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

赶 [gǎn] (CẢN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK