赶紧
(趕緊)tranh thủ thời gian, vội vàng
Ví dụ câu thực tế
他生病了,要赶紧送他去医院。
tā shēng bìng le, yào gǎn jǐn sòng tā qù yī yuàn.
Anh ấy ốm rồi, phải nhanh chóng đưa anh ấy đi bệnh viện.
他生病了,要赶快送他去医院。
tā shēng bìng le, yào gǎn kuài sòng tā qù yī yuàn.
Anh ấy bị ốm rồi, phải mau chóng đưa anh ấy đến bệnh viện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.