赶不上

(趕不上)gǎn bù shàng
Âm Hán Việt:CẢN BẤT THƯỢNG

không đuổi kịp, không bắt kịp

Ví dụ câu thực tế

快点走,不然赶不上火车了。

kuài diǎn zǒu, bù rán gǎn bù shàng huǒ chē le.

Đi nhanh lên, nếu không sẽ không kịp chuyến tàu đâu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.