赶往
(趕往)lao tới
Ví dụ câu thực tế
接到重大突发汛情险情警报的第一时间,武警交通抢险救援部队指战员迅速火速赶往决口现场。
jiē dào zhòng dà tū fā xùn qíng xiǎn qíng jǐng bào de dì yī shí jiān, wǔ jǐng jiāo tōng qiǎng xiǎn jiù yuán bù duì zhǐ zhàn yuán xùn sù huǒ sù gǎn wǎng jué kǒu xiàn chǎng.
Ngay khi nhận được tin báo có lũ lụt nghiêm trọng, các chỉ huy và chiến sĩ Lực lượng Cảnh sát vũ trang cứu hộ, cứu nạn giao thông đã nhanh chóng tới hiện trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.