赶上

(趕上)gǎn shàng
Âm Hán Việt:CẢN THƯỢNG

đuổi kịp, bắt kịp, gặp phải

Ví dụ câu thực tế

我们出门刚好赶上了暴风雨。

wǒ men chū mén gāng hǎo gǎn shàng le bào fēng yǔ.

Chúng tôi vừa ra khỏi cửa thì đúng lúc gặp phải cơn giông bão.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.