赶赴
(趕赴)lao đến / chạy đến
Ví dụ câu thực tế
接到发生森林火情的紧急报警后,森林消防官兵迅速集结并赶赴火灾现场展开扑救。
jiē dào fā shēng sēn lín huǒ qíng de jǐn jí bào jǐng hòu, sēn lín xiāo fáng guān bīng xùn sù jí jié bìng gǎn fù huǒ zāi xiàn chǎng zhǎn kāi pū jiù.
Sau khi nhận được tin báo khẩn cấp về cháy rừng, cán bộ, chiến sĩ chữa cháy rừng đã nhanh chóng tập trung, lao tới hiện trường để dập lửa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.