赶忙

(趕忙)gǎn máng
Âm Hán Việt:CẢN MANG

vội vàng, vội vã

Ví dụ câu thực tế

见客人来了,他赶忙起身倒茶。

jiàn kè rén lái le, tā gǎn máng qǐ shēn dào chá.

Thấy khách đến, anh ấy vội vàng đứng dậy rót trà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

赶忙 [gǎn máng] (CẢN MANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu