虚
(虛)adj. trống rỗng; trừu tượng; adv. hầu như; vô ích
Ví dụ câu thực tế
真正的智者胸怀坦荡且为人谦逊,从不讲假大空的虚话套话。
zhēn zhèng de zhì zhě xiōng huái tǎn dàng qiě wéi rén qiān xùn, cóng bù jiǎng jiǎ dà kōng de xū huà tào huà.
Người khôn ngoan thực sự là người rộng lượng và khiêm tốn, không bao giờ nói những lời dối trá trống rỗng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.