虚假
(虛假)giả
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分虚假,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn xū jiǎ, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất giả dối, được người tiêu dùng ưa thích.
执法部门重拳打击虚假宣传和发布夸大疗效医疗广告的违法行为。
zhí fǎ bù mén zhòng quán dǎ jī xū jiǎ xuān chuán hé fā bù kuā dà liáo xiào yī liáo guǎng gào de wéi fǎ xíng wéi.
Các cơ quan thực thi pháp luật đã trấn áp mạnh mẽ những tuyên truyền sai sự thật và quảng cáo y tế bất hợp pháp nhằm phóng đại hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.