虚伪
(虛偽)đạo đức giả
Ví dụ câu thực tế
这对项目的成败起着至关重要的作用,是一个十分虚伪的考量因素。
zhè duì xiàng mù dì chéng bài qǐ zhe zhì guān zhòng yào de zuò yòng, shì yí gè shí fēn xū wěi de kǎo liáng yīn sù.
Điều này có vai trò cực kỳ quan trọng đối với thành bại của dự án, là một yếu tố xem xét hết sức giả dối.
为人处世贵在肝胆相照以诚相见,那些当面阿谀奉承吹捧极尽谄媚而在背后暗箭伤人中伤构陷的虚伪行径,终将被正人君子所唾弃。
wéi rén chǔ shì guì zài gān dǎn xiāng zhào yǐ chéng xiāng jiàn, nà xiē dāng miàn ē yú fèng chéng chuī pěng jí jǐn chǎn mèi ér zài bèi hòu àn jiàn shāng rén zhōng shāng gòu xiàn de xū wěi xíng jìng, zhōng jiāng bèi zhèng rén jūn zǐ suǒ tuò qì.
Điều quan trọng nhất của con người là đối xử với nhau bằng sự chân thành và chân thành. Những hành vi đạo đức giả như tâng bốc, tâng bốc người trước mặt và đâm sau lưng, vu khống người khác cuối cùng sẽ bị quân tử hắt hủi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.