虚弱
(虛弱)yếu
Ví dụ câu thực tế
经过一场复杂的大手术后,病人的身体极为虚弱,需要在重症监护室观察。
jīng guò yī cháng fù zá de dà shǒu shù hòu, bìng rén de shēn tǐ jí wéi xū ruò, xū yào zài zhòng zhèng jiān hù shì guān chá.
Sau một ca phẫu thuật lớn phức tạp, bệnh nhân trở nên vô cùng yếu và cần được theo dõi tại phòng chăm sóc đặc biệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.