虚幻
(虛幻)ảo tưởng
Ví dụ câu thực tế
沉迷于虚拟网络世界中的虚幻荣耀,无法解决现实生活中的真实问题。
chén mí yú xū nǐ wǎng luò shì jiè zhōng de xū huàn róng yào, wú fǎ jiě jué xiàn shí shēng huó zhōng de zhēn shí wèn tí.
Đắm chìm trong vinh quang hão huyền trong thế giới ảo trên mạng không thể giải quyết được những vấn đề thực tế trong đời thực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.