虚拟
(虛擬)v. giả vờ; adj. ảo
Ví dụ câu thực tế
医学院学生利用先进的虚拟现实头显设备,进行逼真度极高的人体心脏微创解剖实操训练。
yī xué yuàn xué shēng lì yòng xiān jìn de xū nǐ xiàn shí tóu xiǎn shè bèi, jìn xíng bī zhēn dù jí gāo de rén tǐ xīn zàng wēi chuàng jiě pōu shí cāo xùn liàn.
Sinh viên y khoa sử dụng tai nghe thực tế ảo tiên tiến để tiến hành đào tạo giải phẫu tim người xâm lấn tối thiểu cực kỳ thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.