落

luò
Âm Hán Việt:LẠC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1luò

rơi vãi, hạ cánh

#2là

bỏ quên, sót lại, rơi lại

#3lào

cách đọc khẩu ngữ của 落[luo4] trong một số tổ hợp nhất định

Ví dụ câu thực tế

糟糕,我的钥匙落在家里了!

zāo gāo, wǒ de yào shi luò zài jiā lǐ le!

Thôi chết, chìa khóa của tôi để quên ở nhà rồi!

飞机从空中落下来。

fēi jī cóng kōng zhōng là xià lái.

Máy bay hạ cánh từ trên không xuống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.