落实

(落實)luò shí
Âm Hán Việt:LẠC THỰC

thực hiện, triển khai, thực thi

Ví dụ câu thực tế

这项工作要尽快落实到位。

zhè xiàng gōng zuò yào jǐn kuài luò shí dào wèi.

Công việc này cần nhanh chóng triển khai thực hiện đến nơi đến chốn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.