落下
rơi
Ví dụ câu thực tế
伴随着晚霞渐渐散去,大剧院舞台红色的帷幕徐徐落下。
bàn suí zhe wǎn xiá jiàn jiàn sàn qù, dà jù yuàn wǔ tái hóng sè de wéi mù xú xú là xià.
Khi hoàng hôn dần dần tan đi, tấm màn đỏ của sân khấu Nhà hát Lớn cũng từ từ buông xuống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.