落地
hạ cánh (của máy bay)
Ví dụ câu thực tế
一系列惠企利民的税收扶持政策相继出台并迅速落地见效。
yī xì liè huì qǐ lì mín de shuì shōu fú chí zhèng cè xiāng jì chū tái bìng xùn sù luò dì jiàn xiào.
Hàng loạt chính sách hỗ trợ thuế có lợi cho doanh nghiệp và người dân được đưa ra và nhanh chóng triển khai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.