落脚

(落腳)luò jiǎo

ở lại một thời gian / dừng chân / nghỉ lại / chìm xuống (mặt đất mềm) / đồ ăn thừa

Ví dụ câu thực tế

城市在推行智慧交通管理升级时,一切工作的出发点和落脚点都应是方便人民群众平安出行。

chéng shì zài tuī xíng zhì huì jiāo tōng guǎn lǐ shēng jí shí, yī qiè gōng zuò de chū fā diǎn hé luò jiǎo diǎn dōu yīng shì fāng biàn rén mín qún zhòng píng ān chū xíng.

Khi các thành phố thực hiện nâng cấp quản lý giao thông thông minh, điểm khởi đầu và mục tiêu của mọi công việc phải là tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại an toàn của người dân.

那伙流窜作案的入室盗窃犯罪团伙在潜逃至偏僻落脚点后,因黑吃黑分赃不均产生激烈内讧,最终被布控民警一举全歼。

nà huǒ liú cuàn zuò àn de rù shì dào qiè fàn zuì tuán huǒ zài qián táo zhì piān pì luò jiǎo diǎn hòu, yīn hēi chī hēi fēn zāng bù jūn chǎn shēng jī liè nèi hòng, zuì zhōng bèi bù kòng mín jǐng yī jǔ quán jiān.

Sau khi nhóm tội phạm trộm cắp chạy trốn đến một địa điểm xa xôi, chúng đã xảy ra xung đột nội bộ gay gắt do việc phân chia chiến lợi phẩm không đồng đều, và cuối cùng bị cảnh sát tiêu diệt trong một đòn.

警方通过缜密侦查获悉了犯罪嫌疑人的最新落脚点,迅速实施抓捕。

jǐng fāng tōng guò zhěn mì zhēn chá huò xī le fàn zuì xián yí rén de zuì xīn luò jiǎo diǎn, xùn sù shí shī zhuā bǔ.

Qua điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát đã biết được địa điểm mới nhất của nghi phạm hình sự và nhanh chóng tiến hành truy bắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.