落差
khoảng cách; sự chênh lệch
Ví dụ câu thực tế
黄果树瀑布从数十米高的悬崖陡壁上飞流直下,巨大的地势落差激起漫天水雾。
huáng guǒ shù pù bù cóng shù shí mǐ gāo de xuán yá dǒu bì shàng fēi liú zhí xià, jù dà de dì shì luò chà jī qǐ màn tiān shuǐ wù.
Thác Huangguoshu đổ xuống từ một vách đá cao hàng chục mét, sự chênh lệch địa hình rất lớn làm dấy lên sương mù khắp bầu trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.