聚
tụ họp
Ví dụ câu thực tế
我们一定要找个时间聚一下。
wǒ men yí dìng yào zhǎo gè shí jiān jù yī xià.
Chúng ta nhất định phải tìm thời gian tụ họp mới được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tụ họp, gặp gỡ
thu thập
tập trung sự chú ý
bữa ăn chung / bữa tiệc chính thức của câu lạc bộ hoặc nhóm
tập trung
đèn sân khấu
tập hợp lại (để hình thành cái gì đó) / tụ họp lại / (hoá học) trùng hợp
tụ họp / gặp gỡ
nhiệt hạch (vật lý)
sinh sống trong một khu vực (đặc biệt là nhóm dân tộc) / tập trung sinh sống
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.