聚变
(聚變)nhiệt hạch (vật lý)
Ví dụ câu thực tế
该科研所集中优势力量攻关核物理与受控核聚变前沿领域,致力于开发终极清洁能源。
gāi kē yán suǒ jí zhōng yōu shì lì liàng gōng guān hé wù lǐ yǔ shòu kòng hé jù biàn qián yán lǐng yù, zhì lì yú kāi fā zhōng jí qīng jié néng yuán.
Viện nghiên cứu khoa học tập trung sức mạnh vượt trội của mình vào các lĩnh vực tiên phong là vật lý hạt nhân và phản ứng tổng hợp hạt nhân có kiểm soát, đồng thời cam kết phát triển năng lượng sạch tối thượng.
攻克受控核聚变超高温等离子体稳定运行这一世界性难点,需要全球科学家携手合作。
gōng kè shòu kòng hé jù biàn chāo gāo wēn děng lí zǐ tǐ wěn dìng yùn xíng zhè yī shì jiè xìng nán diǎn, xū yào quán qiú kē xué jiā xié shǒu hé zuò.
Vượt qua khó khăn toàn cầu trong việc vận hành ổn định plasma nhiệt độ cực cao phản ứng tổng hợp hạt nhân có kiểm soát đòi hỏi sự hợp tác của các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.