空
Các tầng nghĩa / Phát âm
trống rỗng, vắng
làm trống / trống rỗng / không có người / không gian / nhàn rỗi / thời gian rảnh
Ví dụ câu thực tế
两边的办公室都是空的。
liǎng biān de bàn gōng shì dōu shì kōng de.
Văn phòng hai bên đều vắng.
我的包里是空的,什么也没有。
wǒ de bāo lǐ shì kōng de, shén me yě méi yǒu.
Trong túi tôi không có gì cả.
盒子里是空的,什么都没有。
hé zi lǐ shì kōng de, shén me dōu méi yǒu.
Hộp trống rỗng, chẳng có gì cả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.