空调
(空調)điều hòa
Ví dụ câu thực tế
今天停电,空调不能用了。
jīn tiān tíng diàn, kōng tiáo bù néng yòng le.
Hôm nay mất điện, điều hòa không thể dùng rồi.
太热了,请把空调打开。
tài rè le, qǐng bǎ kōng tiáo dǎ kāi.
Nóng quá, làm ơn bật máy điều hòa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.