空间

(空間)kōng jiān
Âm Hán Việt:KHÔNG GIAN

không gian

Ví dụ câu thực tế

这辆汽车的内部空间很大。

zhè liàng qì chē de nèi bù kōng jiān hěn dà.

Không gian của chiếc xe này rất lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

空间 [kōng jiān] (KHÔNG GIAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu