空白
trống rỗng
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代空白研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kòng bái yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về khoảng trắng.
这项前沿基因编辑核心技术的成功突破,填补了我国在罕见病靶向治疗领域的学术空白。
zhè xiàng qián yán jī yīn biān jí hé xīn jì shù de chéng gōng tū pò, tián bǔ le wǒ guó zài hǎn jiàn bìng bǎ xiàng zhì liáo lǐng yù de xué shù kòng bái.
Bước đột phá thành công này trong công nghệ cốt lõi chỉnh sửa gen tiên tiến đã lấp đầy khoảng trống học thuật của đất nước tôi trong lĩnh vực điều trị có mục tiêu các bệnh hiếm gặp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.