空气

(空氣)kōng qì
Âm Hán Việt:KHÔNG KHÍ

không khí

Ví dụ câu thực tế

早晨公园里的空气格外清新。

zǎo chén gōng yuán lǐ de kōng qì gé wài qīng xīn.

Buổi sáng không khí trong công viên đặc biệt trong lành.

公园里空气非常新鲜。

gōng yuán lǐ kōng qì fēi cháng xīn xiān.

Không khí trong công viên rất trong lành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.