空地
Các tầng nghĩa / Phát âm
không gian
đất trống / không gian mở
Ví dụ câu thực tế
社区居委会把居民楼之间长期闲置的废弃空地改建成了便民健身休闲小公园。
shè qū jū wěi huì bǎ jū mín lóu zhī jiān cháng qī xián zhì de fèi qì kòng dì gǎi jiàn chéng le biàn mín jiàn shēn xiū xián xiǎo gōng yuán.
Ủy ban cộng đồng đã biến khu đất trống bị bỏ hoang lâu năm giữa các tòa nhà dân cư thành một công viên nhỏ để thuận tiện cho việc tập thể dục và giải trí.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.