空中
trên không, giữa bầu trời
Ví dụ câu thực tế
几只鸟儿在空中飞翔。
jǐ zhī niǎo ér zài kōng zhōng fēi xiáng.
Mấy chú chim đang bay liệng giữa bầu trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tiếp viên hàng không / nữ tiếp viên hàng không
lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế / lâu đài trên cát / kế hoạch tương lai hoang tưởng
cướp máy bay / không tặc / chặn máy bay
vườn treo (Babylon, v.v.) / vườn trên mái
nghệ sĩ đu bay / hành khách thường xuyên
alley-oop (bóng rổ)
không chiến (giữa các máy bay)
trôi nổi trong không trung
(quân sự) bay biểu diễn
máy bay vũ trang
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.