数

(數)shǔ
Âm Hán Việt:SỐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shǔ

con số, số

#2shuò

(văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại

#3shù

con số; số liệu / một vài; một số

Ví dụ câu thực tế

他比赛次数很多。

tā bǐ sài cì shù hěn duō.

Số lần anh ấy thi đấu rất nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.