数目

(數目)shù mù
Âm Hán Việt:SỐ MỤC

con số, số lượng

Ví dụ câu thực tế

参加这次会议的人员数目很大。

cān jiā zhè cì huì yì de rén yuán shù mù hěn dà.

Số lượng người tham gia hội nghị lần này rất lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

数目 [shù mù] (SỐ MỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK