数码

(數碼)shù mǎ
Âm Hán Việt:SỐ MÃ

kĩ thuật số

Ví dụ câu thực tế

厂家正在生产一种更便宜的数码收音机 。

chǎng jiā zhèng zài shēng chǎn yī zhǒng gèng pián yi de shù mǎ shōu yīn jī.

Nhà máy đang sản xuất một loại radio kỹ thuật số giá rẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

数码 [shù mǎ] (SỐ MÃ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK