数百万

(數百萬)shù bǎi wàn

vài triệu

Ví dụ câu thực tế

这位青年歌唱家凭借纯净天籁般的嗓音,在各大社交平台上赢得了数百万忠实粉丝。

zhè wèi qīng nián gē chàng jiā píng jiè chún jìng tiān lài bān de sǎng yīn, zài gè dà shè jiāo píng tái shàng yíng dé le shù bǎi wàn zhōng shí fěn sī.

Với giọng hát trong trẻo và tuyệt vời của mình, nữ ca sĩ trẻ này đã thu hút được hàng triệu người hâm mộ trung thành trên các nền tảng xã hội lớn.

新建成的深水水库常年为周边数百万城市居民供水供电。

xīn jiàn chéng de shēn shuǐ shuǐ kù cháng nián wèi zhōu biān shù bǎi wàn chéng shì jū mín gōng shuǐ gōng diàn.

Hồ chứa nước sâu mới được xây dựng cung cấp nước và điện cho hàng triệu cư dân đô thị xung quanh quanh năm.

这座大型水库总库容量高达数亿立方米,有效保障了下游数百万城乡居民的日常饮水安全。

zhè zuò dà xíng shuǐ kù zǒng kù róng liàng gāo dá shù yì lì fāng mǐ, yǒu xiào bǎo zhàng le xià yóu shù bǎi wàn chéng xiāng jū mín de rì cháng yǐn shuǐ ān quán.

Hồ chứa lớn này có tổng dung tích chứa hàng trăm triệu mét khối, đảm bảo hiệu quả an toàn nước uống sinh hoạt cho hàng triệu người dân thành thị và nông thôn ở hạ lưu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.