数据

(數據)shù jù
Âm Hán Việt:SỐ CỨ

sô liệu

Ví dụ câu thực tế

这些数据已经输入了我的电脑。

zhè xiē shù jù yǐ jīng shū rù le wǒ de diàn nǎo.

Những dữ liệu này đã được nhập vào máy tính của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.