收

shōu
Âm Hán Việt:THU

thu dọn; nhận lấy, đạt được...

Ví dụ câu thực tế

她收东西回家了。

tā shōu dōng xī huí jiā le.

Cô ấy thu dọn đồ về nhà rồi.

我收到你的信了。

wǒ shōu dào nǐ de xìn le.

Tôi đã nhận được thư của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.