收养

(收養)shōu yǎng
Âm Hán Việt:THU DƯỠNG

nhận nuôi (con nuôi, thú cưng)

Ví dụ câu thực tế

他们在福利院收养了一个孤儿。

tā men zài fú lì yuàn shōu yǎng le yí gè gū ér.

Họ đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi tại viện phúc lợi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.