收集

shōu jí
Âm Hán Việt:THU TẬP

thu thập, sưu tầm

Ví dụ câu thực tế

他从小就喜欢收集各地的邮票。

tā cóng xiǎo jiù xǐ huān shōu jí gè dì de yóu piào.

Từ nhỏ anh ấy đã thích sưu tầm tem bưu chính các nơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.