收藏

shōu cáng
Âm Hán Việt:THU TẠNG

sưu tầm, lưu trữ, cất giữ

Ví dụ câu thực tế

他喜欢收藏各种古董和字画。

tā xǐ huān shōu cáng gè zhǒng gǔ dǒng hé zì huà.

Anh ấy thích sưu tầm các loại đồ cổ và tranh thư pháp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.