收据
(收據)biên nhận
Ví dụ câu thực tế
财务人员在收取现金维修保证金后,立即向缴费业主出具了一式三联加盖公章的正式收据。
cái wù rén yuán zài shōu qǔ xiàn jīn wéi xiū bǎo zhèng jīn hòu, lì jí xiàng jiǎo fèi yè zhǔ chū jù le yī shì sān lián jiā gài gōng zhāng de zhèng shì shōu jù.
Sau khi thu tiền đặt cọc bảo trì bằng tiền mặt, nhân viên tài chính lập tức cấp biên lai chính thức ba bản có đóng dấu chính thức cho chủ sở hữu thanh toán.
这种前沿探索为进一步深化现代收据研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shōu jù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về biên lai hiện đại sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.