收购

(收購)shōu gòu
Âm Hán Việt:THU CẤU

thu mua, mua lại, thâu tóm

Ví dụ câu thực tế

我们公司计划收购一家本地企业。

wǒ men gōng sī jì huà shōu gòu yī jiā běn dì qǐ yè.

Công ty chúng tôi có kế hoạch thu mua một doanh nghiệp địa phương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.