收拾
dọn dẹp, thu dọn
Ví dụ câu thực tế
客人快到了,快把房间收拾一下。
kè rén kuài dào le, kuài bǎ fáng jiān shōu shí yī xià.
Khách sắp đến rồi, mau dọn dẹp phòng một chút đi.
我在收拾行李呢。
wǒ zài shōu shi xíng lǐ ne.
Tôi đang đóng gói hành lý của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.