收拾

shōu shi
Âm Hán Việt:THU THIỆP

dọn dẹp, thu dọn

Ví dụ câu thực tế

客人快到了,快把房间收拾一下。

kè rén kuài dào le, kuài bǎ fáng jiān shōu shí yī xià.

Khách sắp đến rồi, mau dọn dẹp phòng một chút đi.

我在收拾行李呢。

wǒ zài shōu shi xíng lǐ ne.

Tôi đang đóng gói hành lý của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

收拾 [shōu shi] (THU THIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu