惊

(驚)jīng
Âm Hán Việt:KINH

Ví dụ câu thực tế

突然响起的雷声惊飞了树梢上休憩的鸟群。

tū rán xiǎng qǐ de léi shēng jīng fēi le shù shāo shàng xiū qì de niǎo qún.

Tiếng sấm bất ngờ làm lũ chim đang đậu trên ngọn cây giật mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

惊 [jīng] (KINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK