惊喜

(驚喜)jīng xǐ
Âm Hán Việt:KINH HỶ

bất ngờ vui sướng, ngạc nhiên thú vị

Ví dụ câu thực tế

生日那天大家给了我一个惊喜。

shēng rì nà tiān dà jiā gěi le wǒ yí gè jīng xǐ.

Vào ngày sinh nhật, mọi người đã cho tôi một bất ngờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.