惊险
(驚險)hồi hộp; táo bạo
Ví dụ câu thực tế
特技演员在高空钢丝上完成了一系列令人目瞪口呆的惊险动作。
tè jì yǎn yuán zài gāo kōng gāng sī shàng wán chéng le yī xì liè lìng rén mù dèng kǒu dāi de jīng xiǎn dòng zuò.
Các diễn viên đóng thế thực hiện một loạt các pha nguy hiểm đáng kinh ngạc trên dây cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.