惊慌

(驚慌)jīng huāng
Âm Hán Việt:KINH HOẢNG

hoảng hốt

Ví dụ câu thực tế

遭遇突发火警警报时要保持镇静,听从疏散指令,切莫惊慌失措。

zāo yù tū fā huǒ jǐng jǐng bào shí yào bǎo chí zhèn jìng, tīng cóng shū sàn zhǐ lìng, qiè mò jīng huāng shī cuò.

Khi gặp chuông báo cháy bất ngờ, hãy bình tĩnh, làm theo hướng dẫn sơ tán và đừng hoảng sợ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.