广

yǎn
Âm Hán Việt:QUẢNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yǎn

bộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.

#2guǎng

rộng / nhiều / lan rộng

#3Guǎng

rộng, rộng rãi; mở rộng

Ví dụ câu thực tế

他知识面很广,什么都懂。

tā zhī shí miàn hěn guǎng, shén me dōu dǒng.

Hiểu biết của anh ấy rất rộng, chuyện gì cũng rành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.